訳
Đang mở trang…
Đang mở trang…
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Tá
On: シャ
Kun: おろ.す · おろし · おろ.し
Người thợ gỡ bỏ lớp thịt trên xương để chuẩn bị nấu nướng. Đây là chữ Tá (tháo bỏ).
On'yomi
Kun'yomi
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
IDS là dữ liệu kỹ thuật giúp mô tả cách các thành phần nằm trong chữ; câu chuyện phía trên là mẹo nhớ tự soạn, không phải giải nghĩa lịch sử tuyệt đối.
⿰𦈢卩cấu tạo tham khảo