thủy triều, nước mặn, cơ hội
Hán Việt: Triều
On
チョウ
Kun
しお · うしお
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
thủy triều, nước mặn, cơ hội
Hán Việt: Triều
On
チョウ
Kun
しお · うしお
thị trấn, khu phố
Hán Việt: Đinh
On
チョウ
Kun
まち
nhìn, ngắm, quan sát, soi xét
Hán Việt: Thiếu
On
チョウ
Kun
なが.める
nghe, lắng nghe, vâng lời
Hán Việt: Thính
On
チョウ · テイ
Kun
き.く · ゆる.す
phồng, sưng, trương lên
Hán Việt: Trướng
On
チョウ
Kun
は.れる · ふく.らむ · ふく.れる
ruột, lòng
Hán Việt: Tràng
On
チョウ
Kun
はらわた · わた
con bướm
Hán Việt: Điệp
On
チョウ
Kun
—
điều chỉnh, giai điệu, điều tra, chuẩn bị
Hán Việt: Điều
On
チョウ
Kun
しら.べる · しら.べ · ととの.う · ととの.える
vượt quá, siêu, cực kỳ
Hán Việt: Siêu
On
チョウ
Kun
こ.える · こ.す
nhảy, bật lên, tung tăng
Hán Việt: Khiêu
On
チョウ
Kun
は.ねる · と.ぶ · -と.び
dài, trưởng, đứng đầu
Hán Việt: Trường
On
チョウ
Kun
なが.い · おさ
đỉnh, chóp, đội lên đầu, nhận lấy
Hán Việt: Đính
On
チョウ
Kun
いただ.く · いただき
chim
Hán Việt: Điểu
On
チョウ
Kun
とり
sắc lệnh, mệnh lệnh của vua
Hán Việt: Sắc
On
チョク
Kun
いまし.める · みことのり
thẳng, trung thực, sửa chữa, ngay lập tức
Hán Việt: Trực
On
チョク · ジキ · ジカ
Kun
ただ.ちに · なお.す · -なお.す · なお.る · なお.き · す.ぐ
trẫm (tự xưng của vua)
Hán Việt: Trẫm
On
チン
Kun
—
Chìm, đắm, trầm mặc
Hán Việt: Trầm
On
チン · ジン
Kun
しず.む · しず.める
quý hiếm, lạ lùng
Hán Việt: Trân
On
チン
Kun
めずら.しい · たから
tiền thuê, tiền công, giá cước
Hán Việt: Nhẫm
On
チン
Kun
—
trấn giữ, bình định, đè nén
Hán Việt: Trấn
On
チン
Kun
しず.める · しず.まる · おさえ
trưng bày, trình bày, kể lại
Hán Việt: Trần
On
チン
Kun
ひ.ねる
bến tàu, cảng, bến phà
Hán Việt: Tân
On
シン
Kun
つ
rơi, ngã, sụp đổ
Hán Việt: Trụy
On
ツイ
Kun
お.ちる · お.つ
cây dẻ, cái vồ, đốt sống
Hán Việt: Chuy
On
ツイ · スイ
Kun
つち · う.つ