Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 66/107Trang sau 潮TriềuN1thủy triều, nước mặn, cơ hộiしお · うしお · チョウ潮L0町ĐinhN4thị trấn, khu phốまち · チョウ町L0眺ThiếuN1nhìn, ngắm, quan sát, soi xétなが.める · チョウ眺L0聴ThínhN1nghe, lắng nghe, vâng lờiき.く · ゆる.す · チョウ聴L0脹TrướngN1phồng, sưng, trương lênは.れる · ふく.らむ · ふく.れる脹L0腸TràngN1ruột, lòngはらわた · わた · チョウ腸L0蝶ĐiệpN1con bướmチョウ蝶L0調ĐiềuN3điều chỉnh, giai điệu, điều tra, chuẩn bịしら.べる · しら.べ · ととの.う調L0超SiêuN2vượt quá, siêu, cực kỳこ.える · こ.す · チョウ超L0跳KhiêuN1nhảy, bật lên, tung tăngは.ねる · と.ぶ · -と.び跳L0長TrườngN5dài, trưởng, đứng đầuなが.い · おさ · チョウ長L0頂ĐỉnhN3đỉnh, chóp, đội lên đầu, nhận lấyいただ.く · いただき · チョウ頂L0鳥ĐiểuN4chimとり · チョウ鳥L0勅SắcN1sắc lệnh, mệnh lệnh của vuaいまし.める · みことのり · チョク勅L0直TrựcN3thẳng, trung thực, sửa chữa, ngay lập tứcただ.ちに · なお.す · -なお.す直L0朕TrẫmN1trẫm (tự xưng của vua)チン朕L0沈TrầmN2chìm, đắm, trầm mặcしず.む · しず.める · チン沈L0珍TrânN2quý hiếm, lạ lùngめずら.しい · たから · チン珍L0賃NhẫmN1tiền thuê, tiền công, giá cướcチン賃L0鎮TrấnN1trấn giữ, bình định, đè nénしず.める · しず.まる · おさえ鎮L0陳TrầnN1trưng bày, trình bày, kể lạiひ.ねる · チン陳L0津TânN1bến tàu, cảng, bến phàつ · シン津L0墜TrụyN1rơi, ngã, sụp đổお.ちる · お.つ · ツイ墜L0椎ChuyN1cây dẻ, cái vồ, đốt sốngつち · う.つ · ツイ椎L0 Trang trướcTrang 66/107Trang sau