Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 62/107Trang sau 啄TrácN1mổ, nhặtついば.む · つつ.く · タク啄L0宅TrạchN3nhà, tư gia, chồng tôiタク宅L0托ThácNgoài JLPTnhờ cậy, ủy thác, mượn cớたく.する · たの.む · タク托L0択TrạchN1chọn lựa, tuyển chọnえら.ぶ · タク択L0拓ThácN1khai khẩn, mở mang, in rậpひら.く · タク拓L0沢TrạchN1đầm lầy, ân huệ, bóng bẩyさわ · うるお.い · うるお.す沢L0濯TrạcN2giặt, rửaすす.ぐ · ゆす.ぐ · タク濯L0琢TrácN1mài giũaみが.く · タク琢L0託ThácN1giao phó, ủy thác, mượn cớかこつ.ける · かこ.つ · かこ.つける託L0濁TrọcN1đục, vẩn đục, âm đụcにご.る · にご.す · ダク濁L0諾NặcN1đồng ý, chấp thuận, ưng thuậnダク諾L0茸NhungNgoài JLPTnấmきのこ · たけ · しげ.る茸L0只ChỉN1chỉ, miễn phíただ · シ只L0但ĐãnN1tuy nhiên, nhưngただ.し · タン但L0達ĐạtN3đạt tới, thông suốt, thành đạt-たち · タツ · ダ達L0辰ThầnN1giờ Thìn, con rồng, thời gianたつ · シン · ジン辰L0奪ĐoạtN1cướp đoạt, tước đoạtうば.う · ダツ奪L0脱ThoátN1cởi bỏ, thoát khỏi, bỏ sótぬ.ぐ · ぬ.げる · ダツ脱L0巽TốnN1hướng đông namたつみ · ソン巽L0棚BằngN1kệ, giá, giànたな · -だな · ホウ棚L0谷CốcN2thung lũngたに · きわ.まる · コク谷L0狸LiNgoài JLPTchồnたぬき · リ · ライ狸L0樽TônNgoài JLPTthùng gỗ, thùng rượuたる · ソン樽L0丹ĐanN1màu đỏ, thuốc tiên, lòng thànhに · タン丹L0 Trang trướcTrang 62/107Trang sau