oán hận, oán trách, ghen ghét
Hán Việt: Oán
On
エン · オン · ウン
Kun
うら.む · うらみ · うら.めしい
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
oán hận, oán trách, ghen ghét
Hán Việt: Oán
On
エン · オン · ウン
Kun
うら.む · うらみ · うら.めしい
viện trợ, giúp đỡ, cứu giúp
Hán Việt: Viên
On
エン
Kun
—
Dọc theo, men theo
Hán Việt: Duyên
On
エン
Kun
そ.う · -ぞ.い
biểu diễn, diễn xuất, trình diễn
Hán Việt: Diễn
On
エン
Kun
—
viêm, ngọn lửa, bốc cháy
Hán Việt: Viêm
On
エン
Kun
ほのお
khói
Hán Việt: Yên
On
エン
Kun
けむ.る · けむり · けむ.い
chim én
Hán Việt: Yến
On
エン
Kun
つばめ · つばくら · つばくろ
con khỉ
Hán Việt: Viên
On
エン
Kun
さる
duyên phận, mối quan hệ, mép, viền
Hán Việt: Duyên
On
エン · -ネン
Kun
ふち · ふち.どる · ゆかり · よすが · へり · えにし
bóng bẩy, lộng lẫy, quyến rũ
Hán Việt: Diễm
On
エン
Kun
つや · なま.めかしい · あで.やか · つや.めく · なま.めく
vườn, công viên, nơi nuôi thú
Hán Việt: Uyển
On
エン · オン
Kun
その · う.つ
xa
Hán Việt: Viễn
On
エン · オン
Kun
とお.い
chì
Hán Việt: Duyên
On
エン
Kun
なまり
muối
Hán Việt: Diêm
On
エン
Kun
しお
tại, ở, đối với
Hán Việt: Ư
On
オ · ヨ
Kun
おい.て · お.ける · ああ · より
bẩn, ô nhiễm, làm nhục, làm hoen ố
Hán Việt: Ô
On
オ
Kun
けが.す · けが.れる · けが.らわしい · よご.す · よご.れる · きたな.い
cháu trai
Hán Việt: Sanh
On
セイ · ソウ · ショウ
Kun
おい · むこ
lõm
Hán Việt: Ao
On
オウ
Kun
くぼ.む · へこ.む · ぼこ
trung tâm, giữa
Hán Việt: Ương
On
オウ
Kun
—
bên trong, sâu thẳm
Hán Việt: Áo
On
オウ
Kun
おく · おく.まる · くま
đi, quá khứ, trước đây
Hán Việt: Vãng
On
オウ
Kun
い.く · いにしえ · さき.に · ゆ.く
ứng đáp, phản hồi, chấp nhận, áp dụng
Hán Việt: Ứng
On
オウ · ヨウ · -ノウ
Kun
あた.る · まさに · こた.える
ấn, đẩy, đóng dấu, giữ lại
Hán Việt: Áp
On
オウ
Kun
お.す · お.し- · お.っ- · お.さえる · おさ.える
thịnh vượng, rực rỡ, mạnh mẽ
Hán Việt: Vượng
On
オウ
Kun
さかん