Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 6/107Trang sau 怨OánNgoài JLPToán hận, oán trách, ghen ghétうら.む · うらみ · うら.めしい怨L0援ViệnN1viện trợ, giúp đỡ, cứu giúpエン援L0沿DuyênN1dọc theo, men theoそ.う · -ぞ.い · エン沿L0演DiễnN3biểu diễn, diễn xuất, trình diễnエン演L0炎ViêmN1viêm, ngọn lửa, bốc cháyほのお · エン炎L0煙YênN3khóiけむ.る · けむり · けむ.い煙L0燕YếnNgoài JLPTchim énつばめ · つばくら · つばくろ燕L0猿ViênN1con khỉさる · エン猿L0縁DuyênN1duyên phận, mối quan hệ, mép, viềnふち · ふち.どる · ゆかり縁L0艶DiễmN1bóng bẩy, lộng lẫy, quyến rũつや · なま.めかしい · あで.やか艶L0苑UyểnN1vườn, công viên, nơi nuôi thúその · う.つ · エン苑L0遠ViễnN3xaとお.い · エン · オン遠L0鉛DuyênN1chìなまり · エン鉛L0塩DiêmN2muốiしお · エン塩L0於ƯN1tại, ở, đối vớiおい.て · お.ける · ああ於L0汚ÔN2bẩn, ô nhiễm, làm nhục, làm hoen ốけが.す · けが.れる · けが.らわしい汚L0甥SanhNgoài JLPTcháu traiおい · むこ · セイ甥L0凹AoN1lõmくぼ.む · へこ.む · ぼこ凹L0央ƯơngN2trung tâm, giữaオウ央L0奥ÁoN2bên trong, sâu thẳmおく · おく.まる · くま奥L0往VãngN1đi, quá khứ, trước đâyい.く · いにしえ · さき.に往L0応ỨngN1ứng đáp, phản hồi, chấp nhận, áp dụngあた.る · まさに · こた.える応L0押ÁpN3ấn, đẩy, đóng dấu, giữ lạiお.す · お.し- · お.っ-押L0旺VượngN1thịnh vượng, rực rỡ, mạnh mẽさかん · オウ旺L0 Trang trướcTrang 6/107Trang sau