Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 55/107Trang sau 絶TuyệtN3dứt, tuyệt chủng, tuyệt vời, nhấtた.える · た.やす · た.つ絶L0舌ThiệtN1lưỡiした · ゼツ舌L0蝉ThiềnNgoài JLPTve sầuせみ · セン · ゼン蝉L0仙TiênN1tiên, người tu hành, đơn vị xuセン仙L0先TiênN5trước, đi trước, tương laiさき · ま.ず · セン先L0千ThiênN5nghìnち · セン千L0占ChiêmN2bói toán, dự đoán, chiếm giữ, sở hữuし.める · うらな.う · セン占L0宣TuyênN1tuyên bố, công bố, truyền đạtのたま.う · セン宣L0専ChuyênN2chuyên môn, độc quyền, chủ yếu, duy nhấtもっぱ.ら · セン専L0川XuyênN5sông, dòng suốiかわ · セン川L0戦ChiếnN3chiến tranh, trận chiến, thi đấuいくさ · たたか.う · おのの.く戦L0扇PhiếnN1cái quạt, cánh cửaおうぎ · セン扇L0撰SoạnNgoài JLPTbiên soạn, lựa chọn, sáng tácせん.する · えら.む · えら.ぶ撰L0栓XuyênN1nút, chốt, vòiセン栓L0泉TuyềnN2suối, nguồnいずみ · セン泉L0浅ThiểnN2nông, cạn, hời hợt, đáng xấu hổあさ.い · セン浅L0洗TẩyN3rửa, giặtあら.う · セン洗L0染NhiễmN1nhuộm, lây nhiễm, vấy bẩnそ.める · そ.まる · し.みる染L0潜TiềmN1lặn, ẩn giấu, che giấu, hạ thấp giọng, im lặngひそ.む · もぐ.る · かく.れる潜L0煎TiênNgoài JLPTsắc thuốc, rang, đunせん.じる · い.る · に.る煎L0旋ToànN1xoay chuyển, quay vòngめ.ぐる · いばり · セン旋L0穿XuyênNgoài JLPTđào, xuyên qua, đục, xỏうが.つ · は.く · セン穿L0線TuyếnN2đường kẻ, tuyến đườngすじ · セン線L0繊TiêmN1mảnh mai, tinh tế, nhỏ béセン繊L0 Trang trướcTrang 55/107Trang sau