dứt, tuyệt chủng, tuyệt vời, nhất
Hán Việt: Tuyệt
On
ゼツ
Kun
た.える · た.やす · た.つ
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
dứt, tuyệt chủng, tuyệt vời, nhất
Hán Việt: Tuyệt
On
ゼツ
Kun
た.える · た.やす · た.つ
lưỡi
Hán Việt: Thiệt
On
ゼツ
Kun
した
ve sầu
Hán Việt: Thiền
On
セン · ゼン
Kun
せみ
tiên, người tu hành, đơn vị xu
Hán Việt: Tiên
On
セン · セント
Kun
—
trước, đi trước, tương lai
Hán Việt: Tiên
On
セン
Kun
さき · ま.ず
nghìn
Hán Việt: Thiên
On
セン
Kun
ち
bói toán, dự đoán, chiếm giữ, sở hữu
Hán Việt: Chiêm
On
セン
Kun
し.める · うらな.う
tuyên bố, công bố, truyền đạt
Hán Việt: Tuyên
On
セン
Kun
のたま.う
chuyên môn, độc quyền, chủ yếu, duy nhất
Hán Việt: Chuyên
On
セン
Kun
もっぱ.ら
sông, dòng suối
Hán Việt: Xuyên
On
セン
Kun
かわ
chiến tranh, trận chiến, thi đấu
Hán Việt: Khuyết
On
セン
Kun
いくさ · たたか.う · おのの.く · そよ.ぐ · わなな.く
cái quạt, cánh cửa
Hán Việt: Phiến
On
セン
Kun
おうぎ
biên soạn, lựa chọn, sáng tác
Hán Việt: Soạn
On
サン · セン
Kun
せん.する · えら.む · えら.ぶ
nút, chốt, vòi
Hán Việt: Xuyên
On
セン
Kun
—
Suối, nguồn
Hán Việt: Tuyền
On
セン
Kun
いずみ
nông, cạn, hời hợt, đáng xấu hổ
Hán Việt: Thiển
On
セン
Kun
あさ.い
rửa, giặt
Hán Việt: Tẩy
On
セン
Kun
あら.う
nhuộm, lây nhiễm, vấy bẩn
Hán Việt: Nhiễm
On
セン
Kun
そ.める · そ.まる · し.みる · し.み
lặn, ẩn giấu, che giấu, hạ thấp giọng, im lặng
Hán Việt: Tiềm
On
セン
Kun
ひそ.む · もぐ.る · かく.れる · くぐ.る · ひそ.める
sắc thuốc, rang, đun
Hán Việt: Tiên
On
セン
Kun
せん.じる · い.る · に.る
xoay chuyển, quay vòng
Hán Việt: Toàn
On
セン
Kun
め.ぐる · いばり
đào, xuyên qua, đục, xỏ
Hán Việt: Xuyên
On
セン
Kun
うが.つ · は.く
đường kẻ, tuyến đường
Hán Việt: Tuyến
On
セン
Kun
すじ
mảnh mai, tinh tế, nhỏ bé
Hán Việt: Tiêm
On
セン
Kun
—