điềm lành, may mắn
Hán Việt: Thụy
On
ズイ · スイ
Kun
みず- · しるし
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
điềm lành, may mắn
Hán Việt: Thụy
On
ズイ · スイ
Kun
みず- · しるし
tủy, cốt lõi
Hán Việt: Tủy
On
ズイ
Kun
—
sùng bái, tôn trọng, ngưỡng mộ
Hán Việt: Sùng
On
スウ
Kun
あが.める
phình to, cồng kềnh, trầm trọng hơn
Hán Việt: Tung
On
スウ · シュウ
Kun
かさ · かさ.む · たか.い
số lượng, con số, đếm, vận mệnh
Hán Việt: Sác
On
スウ · ス · サク · ソク · シュ
Kun
かず · かぞ.える · しばしば · せ.める · わずらわ.しい
bản lề, trục, trung tâm, then chốt
Hán Việt: Xu
On
スウ · シュ
Kun
とぼそ · からくり
chim non, gà con, búp bê
Hán Việt: Sồ
On
スウ · ス · ジュ
Kun
ひな · ひよこ
đặt, căn cứ, ngồi xuống
Hán Việt: Cư
On
キョ
Kun
す.える · す.わる
cây tuyết tùng
Hán Việt: Sam
On
サン
Kun
すぎ
chim sẻ
Hán Việt: Tước
On
ジャク · ジャン · サク · シャク
Kun
すずめ
trong trẻo, làm trong, lắng xuống
Hán Việt: Trừng
On
チョウ
Kun
す.む · す.ます · -す.ます
đơn vị đo, một chút, nhỏ bé
Hán Việt: Thốn
On
スン
Kun
—
thế giới, thế hệ
Hán Việt: Thế
On
セイ · セ · ソウ
Kun
よ
ghềnh, dòng chảy, chỗ nước nông
Hán Việt: Lại
On
ライ
Kun
せ
luống cày, đơn vị đo diện tích, bờ ruộng, gân
Hán Việt: Mẫu
On
ボウ · ホ · モ · ム
Kun
せ · うね
đúng, phải, đây, chính là
Hán Việt: Thị
On
ゼ · シ
Kun
これ · この · ここ
khủng khiếp, rùng rợn, đáng sợ, kỳ quái
Hán Việt: Thê
On
セイ · サイ
Kun
さむ.い · すご.い · すさ.まじい
chế độ, luật lệ, quy định
Hán Việt: Chế
On
セイ
Kun
—
thế lực, sức mạnh, khí thế
Hán Việt: Thế
On
セイ · ゼイ
Kun
いきお.い · はずみ
họ
Hán Việt: Tính
On
セイ · ショウ
Kun
—
chinh phạt, tấn công, thu thuế
Hán Việt: Chinh
On
セイ
Kun
—
giới tính, bản tính, tính chất
Hán Việt: Tính
On
セイ · ショウ
Kun
さが
thành hình, trở thành, hoàn thành, đạt được
Hán Việt: Thành
On
セイ · ジョウ
Kun
な.る · な.す · -な.す
chính trị, chính quyền
Hán Việt: Chánh
On
セイ · ショウ
Kun
まつりごと · まん