Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 52/107Trang sau 瑞ThụyN1điềm lành, may mắnみず- · しるし · ズイ瑞L0髄TủyN1tủy, cốt lõiズイ髄L0崇SùngN1sùng bái, tôn trọng, ngưỡng mộあが.める · スウ崇L0嵩TungN1phình to, cồng kềnh, trầm trọng hơnかさ · かさ.む · たか.い嵩L0数SốN3số lượng, con số, đếm, vận mệnhかず · かぞ.える · しばしば数L0枢XuN1bản lề, trục, trung tâm, then chốtとぼそ · からくり · スウ枢L0雛SồN1chim non, gà con, búp bêひな · ひよこ · スウ雛L0据CưN1đặt, căn cứ, ngồi xuốngす.える · す.わる · キョ据L0杉SamN1cây tuyết tùngすぎ · サン杉L0雀TướcNgoài JLPTchim sẻすずめ · ジャク · ジャン雀L0澄TrừngN1trong trẻo, làm trong, lắng xuốngす.む · す.ます · -す.ます澄L0寸ThốnN1đơn vị đo, một chút, nhỏ béスン寸L0世ThếN4thế giới, thế hệよ · セイ · セ世L0瀬LạiN1ghềnh, dòng chảy, chỗ nước nôngせ · ライ瀬L0畝MẫuN1luống cày, đơn vị đo diện tích, bờ ruộng, gânせ · うね · ボウ畝L0是ThịN1đúng, phải, đây, chính làこれ · この · ここ是L0凄ThêNgoài JLPTkhủng khiếp, rùng rợn, đáng sợ, kỳ quáiさむ.い · すご.い · すさ.まじい凄L0制ChếN3chế độ, luật lệ, quy địnhセイ制L0勢ThếN2thế lực, sức mạnh, khí thếいきお.い · はずみ · セイ勢L0姓TínhN2họセイ · ショウ姓L0征ChinhN1chinh phạt, tấn công, thu thuếセイ征L0性TínhN3giới tính, bản tính, tính chấtさが · セイ · ショウ性L0成ThànhN3thành hình, trở thành, hoàn thành, đạt đượcな.る · な.す · -な.す成L0政ChínhN3chính trị, chính quyềnまつりごと · まん · セイ政L0 Trang trướcTrang 52/107Trang sau