Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 51/107Trang sau 尋TầmN1tìm kiếm, hỏi han, đo lườngたず.ねる · ひろ · ジン尋L0甚ThậmN1rất, quá mức, cực kỳはなは.だ · はなは.だしい · ジン甚L0尽TậnN1cạn kiệt, hết sức, tận cùngつ.きる · つ.くす · つ.かす尽L0訊TấnNgoài JLPThỏi, tra hỏi, điều traき.く · と.う · たず.ねる訊L0迅TấnN1nhanh chóng, mau lẹジン迅L0陣TrậnN1trận địa, hàng ngũ, vị tríジン陣L0須TuN1cần thiết, bắt buộc, nên, râuすべから.く · すべし · ひげ須L0酢TạcN1giấm, chuaす · サク酢L0図ĐồN4bản đồ, hình vẽ, kế hoạchえ · はか.る · ズ図L0厨TrùNgoài JLPTbếp, nhà bếpくりや · シュウ · ズ厨L0吹XuyN3thổi, thở, phun, bốc khóiふ.く · スイ吹L0垂ThùyN1rủ xuống, treo, buông xuốngた.れる · た.らす · た.れ垂L0帥SuấtN1tướng lĩnh, chỉ huy, thống đốcスイ帥L0推SuyN1đẩy, suy đoán, tiến cử, ủng hộお.す · スイ推L0水ThủyN5nướcみず · みず- · スイ水L0炊XuyN1nấu, đunた.く · -だ.き · スイ炊L0睡ThụyN1buồn ngủ, ngủねむ.る · ねむ.い · スイ睡L0粋TúyN1sành điệu, tinh túy, thuần túy, tinh hoaいき · スイ粋L0翠ThúyN1xanh biếc, chim bói cáかわせみ · みどり · スイ翠L0衰SuyN1suy yếu, suy tàn, suy giảmおとろ.える · スイ衰L0遂ToạiN1hoàn thành, đạt được, thực hiệnと.げる · つい.に · スイ遂L0酔TúyN1say, say mê, choáng vángよ.う · よ.い · よ酔L0錘ChuyN1quả cân, con suốt, vật nặngつむ · おもり · スイ錘L0随TùyN1theo, tùy ý, tuân theoまにま.に · したが.う · ズイ随L0 Trang trướcTrang 51/107Trang sau