Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 48/107Trang sau 象TượngN2con voi, hình tượng, hiện tượng, mô phỏngかたど.る · ショウ · ゾウ象L0賞ThưởngN2giải thưởng, phần thưởng, khen ngợiほ.める · ショウ賞L0鐘ChungN1chuông, cái chuôngかね · ショウ鐘L0障ChướngN1cản trở, chướng ngại, gây hạiさわ.る · ショウ障L0上ThượngN5trên, phía trên, leo lênうえ · -うえ · うわ-上L0丈TrượngN2chiều dài, đơn vị đo độ dài, ngài/bà, vóc dáng, tất cả, chỉ làたけ · だけ · ジョウ丈L0丞ThừaN1giúp đỡ, phụ táすく.う · たす.ける · ジョウ丞L0乗ThừaN3lên xe, cưỡi, nhânの.る · -の.り · の.せる乗L0冗NhũngN1thừa thãi, vô íchジョウ冗L0剰ThặngN1thặng dư, dư thừaあまつさえ · あま.り · あま.る剰L0城ThànhN2thành trì, lâu đàiしろ · ジョウ · セイ城L0場TrườngN4địa điểm, nơi chốnば · ジョウ · チョウ場L0壌NhưỡngN1đất đai, thổ nhưỡngつち · ジョウ壌L0嬢NươngN1cô gái, tiểu thư, con gáiむすめ · ジョウ嬢L0常ThườngN3thường xuyên, bình thường, luôn luônつね · とこ- · ジョウ常L0情TìnhN3tình cảm, cảm xúc, lòng trắc ẩn, sự tình, thực tếなさ.け · ジョウ · セイ情L0条ĐiềuN1điều khoản, cành nhỏ, dải, vạchえだ · すじ · ジョウ条L0杖TrượngNgoài JLPTgậy, chống gậyつえ · ジョウ杖L0浄TịnhN1sạch sẽ, thanh lọc, làm sạchきよ.める · きよ.い · ジョウ浄L0状TrạngN3trạng thái, tình hình, hình dáng, văn bảnジョウ状L0畳ĐiệpN2chiếu tatami, gấp lại, xếp chồngたた.む · たたみ · かさ.なる畳L0穣NhươngN1mùa màng bội thu, sự thịnh vượng, đơn vị số lớnわら · ゆたか · ジョウ穣L0蒸ChưngN2hấp, bốc hơi, oi bứcむ.す · む.れる · む.らす蒸L0譲NhượngN1nhường nhịn, chuyển nhượng, bàn giaoゆず.る · ジョウ譲L0 Trang trướcTrang 48/107Trang sau