Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 41/107Trang sau 謝TạN1xin lỗi, cảm ơn, từ chốiあやま.る · シャ謝L0車XaN5xeくるま · シャ車L0遮GiàN1che chắn, ngăn chặn, cản trởさえぎ.る · シャ遮L0蛇XàN1con rắnへび · ジャ · ダ蛇L0邪TàN1tà ác, xấu xa, không chính đángよこし.ま · ジャ邪L0借TáN4vay, mượnか.りる · シャク借L0勺ChướcN1cái gáo, đơn vị đo lườngシャク勺L0尺XíchN1thước, đơn vị đo chiều dàiさし · シャク · セキ尺L0灼ChướcNgoài JLPTđốt cháy, rực rỡあらた · やく · シャク灼L0爵TướcN1tước vị, phẩm hàmシャク爵L0酌ChướcN1rót rượu, múc nước, cân nhắcく.む · シャク酌L0釈ThíchN1giải thích, làm rõとく · す.てる · ゆる.す釈L0若NhượcN3trẻ, nếu, có lẽ, giả sửわか.い · わか- · も.しくわ若L0寂TịchN1vắng lặng, cô đơn, yên tĩnhさび · さび.しい · さび.れる寂L0弱NhượcN2yếuよわ.い · よわ.る · よわ.まる弱L0主ChủN4chủ nhân, chính, chủ yếuぬし · おも · あるじ主L0取ThủN3lấy, đón, chọn lấyと.る · と.り · と.り-取L0守ThủN3bảo vệ, canh giữ, tuân thủまも.る · まも.り · もり守L0手ThủN4tayて · て- · -て手L0朱ChuN1màu đỏ chu sa, màu đỏ tươiあけ · シュ朱L0殊ThùN1đặc biệt, khác thườngこと · シュ殊L0狩ThúN1săn bắn, vây bắt, thu lượmか.る · か.り · -が.り狩L0珠ChâuN1ngọc trai, đá quý, châu báuたま · シュ珠L0種ChủngN3loài, loại, hạng, giống, hạt giốngたね · -ぐさ · シュ種L0 Trang trướcTrang 41/107Trang sau