Đang mở trang…
Đang mở trang…
CHU
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Chu
Cổng đền Nhật sơn đỏ son: hai cột như thân cây (木), một (一) xà ngang trên đầu, mái cong vút như nét phẩy (丿); trời mưa màu càng rực → CHU: đỏ son, 'chu sa'.
朱cấu tạo tham khảo (IDS)Chưa có từ nào có chữ này.
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn