Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 11/107Trang sau 涯NhaiN1bờ bến, chân trời, giới hạnはて · ガイ涯L0街NhaiN1phố, đường phốまち · ガイ · カイ街L0該CaiN1đã nêu, cái đó, tương ứngガイ該L0骸HàiNgoài JLPTxương cốt, thi thểむくろ · ガイ · カイ骸L0馨HinhN1hương thơm, thơm ngátかお.る · かおり · ケイ馨L0垣ViênN1hàng rào, tường baoかき · エン垣L0柿ThịNgoài JLPTquả hồngかき · シ柿L0嚇HáchN1đe dọa, uy nghiêm, hách dịchおど.す · カク嚇L0各CácN2mỗi, mọi, từngおのおの · カク各L0拡KhuếchN1mở rộng, khuếch trươngひろ.がる · ひろ.げる · ひろ.める拡L0格CáchN3cách thức, thứ bậc, tư cách, tính cách, trường hợpカク · コウ · キャク格L0核HạchN1hạt nhân, lõi, nhânカク核L0殻XácN1vỏ, xácから · がら · カク殻L0獲HoạchN1bắt được, thu được, giành đượcえ.る · カク獲L0確XácN3chắc chắn, xác nhận, rõ ràng, vững chắcたし.か · たし.かめる · カク確L0穫HoạchN1thu hoạch, gặt háiカク穫L0覚GiácN3ghi nhớ, thức tỉnh, nhận raおぼ.える · さ.ます · さ.める覚L0角GiácN2góc, sừng, cạnhかど · つの · カク角L0較GiácN1so sánh, đối chiếuくら.べる · カク · コウ較L0郭QuáchN1vách thành, khu vực, bao quanhくるわ · カク郭L0閣CácN1tòa nhà cao tầng, gác, nội cácカク閣L0隔CáchN1cách biệt, ngăn cách, xa cáchへだ.てる · へだ.たる · カク隔L0革CáchN2da thuộc, cải cách, thay đổiかわ · カク革L0学HọcN5học, học tậpまな.ぶ · ガク学L0 Trang trướcTrang 11/107Trang sau