bờ bến, chân trời, giới hạn
Hán Việt: Nhai
On
ガイ
Kun
はて
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
bờ bến, chân trời, giới hạn
Hán Việt: Nhai
On
ガイ
Kun
はて
phố, đường phố
Hán Việt: Nhai
On
ガイ · カイ
Kun
まち
đã nêu, cái đó, tương ứng
Hán Việt: Cai
On
ガイ
Kun
—
xương cốt, thi thể
Hán Việt: Hài
On
ガイ · カイ
Kun
むくろ
hương thơm, thơm ngát
Hán Việt: Hinh
On
ケイ · キョウ
Kun
かお.る · かおり
hàng rào, tường bao
Hán Việt: Viên
On
エン
Kun
かき
quả hồng
Hán Việt: Sĩ
On
シ
Kun
かき
đe dọa, uy nghiêm, hách dịch
Hán Việt: Hách
On
カク
Kun
おど.す
mỗi, mọi, từng
Hán Việt: Các
On
カク
Kun
おのおの
mở rộng, khuếch trương
Hán Việt: Khuếch
On
カク · コウ
Kun
ひろ.がる · ひろ.げる · ひろ.める
cách thức, thứ bậc, tư cách, tính cách, trường hợp
Hán Việt: Cách
On
カク · コウ · キャク · ゴウ
Kun
—
hạt nhân, lõi, nhân
Hán Việt: Hạch
On
カク
Kun
—
vỏ, xác
Hán Việt: Xác
On
カク · コク · バイ
Kun
から · がら
bắt được, thu được, giành được
Hán Việt: Hoạch
On
カク
Kun
え.る
chắc chắn, xác nhận, rõ ràng, vững chắc
Hán Việt: Xác
On
カク · コウ
Kun
たし.か · たし.かめる
thu hoạch, gặt hái
Hán Việt: Hoạch
On
カク
Kun
—
ghi nhớ, thức tỉnh, nhận ra
Hán Việt: Giác
On
カク
Kun
おぼ.える · さ.ます · さ.める · さと.る
góc, sừng, cạnh
Hán Việt: Giác
On
カク
Kun
かど · つの
so sánh, đối chiếu
Hán Việt: Giác
On
カク · コウ
Kun
くら.べる
vách thành, khu vực, bao quanh
Hán Việt: Quách
On
カク
Kun
くるわ
tòa nhà cao tầng, gác, nội các
Hán Việt: Các
On
カク
Kun
—
cách biệt, ngăn cách, xa cách
Hán Việt: Cách
On
カク
Kun
へだ.てる · へだ.たる
da thuộc, cải cách, thay đổi
Hán Việt: Cách
On
カク
Kun
かわ
học, học tập
Hán Việt: Học
On
ガク
Kun
まな.ぶ