chúc mừng, ăn mừng
いわ.う · シュク · シュウ
Người anh đứng trước thần linh để cầu nguyện những lời chúc tốt đẹp.
Đang mở trang…
Minna no Nihongo · Kanji Renshuuchou
Học chữ đơn trước, sau đó luyện các từ ghép khi bạn đã biết đủ mọi chữ cấu thành.
Tiến độ bài này
0/12
Chữ đơn
chúc mừng, ăn mừng
いわ.う · シュク · シュウ
Người anh đứng trước thần linh để cầu nguyện những lời chúc tốt đẹp.
múa, nhảy, bay lượn
ま.う · -ま.う · まい
Người nhảy múa uyển chuyển, đôi chân nhịp nhàng theo điệu nhạc. Đây là chữ vũ.
sản xuất, sinh đẻ, tài sản
う.む · う.まれる · うぶ-
Đứng trên núi, sinh ra một sản vật: 産.
tổ tiên, người tiên phong, người sáng lập
ソ
Thần linh của tổ tiên, là người đứng đầu gia tộc.
con gái, thiếu nữ
むすめ · こ · ジョウ
Cô gái lương thiện, ngoan hiền. Đây là con gái (Nương).
hơi thở, con cái, nghỉ ngơi, lãi suất
いき · ソク
Tự (自) mình hít thở bằng trái tim (心) để nghỉ ngơi, hơi thở.
văn chương, câu chữ, văn hóa
ふみ · あや · ブン
Hai nét giao nhau như hoa văn trên vải, đó là 文.
Pháp luật, phương pháp, quy tắc
のり · ホウ · ハッ
Dòng nước chảy đi theo quy luật tự nhiên, đó là phép tắc của đất trời. Đây là chữ Pháp (phép tắc).
trọ, nơi ở, trú ngụ, mang thai
やど · やど.る · やど.す
Dưới mái nhà có trăm người đang cùng nhau nghỉ lại qua đêm. Đây là chữ Túc.
thẳng, trung thực, sửa chữa, ngay lập tức
ただ.ちに · なお.す · -なお.す
Mười mắt cùng nhìn thẳng vào một đường thẳng tắp. Đó là nghĩa Trực.
thay thế, đổi, thay phiên
か.える · か.え- · か.わる
Hai người cùng làm thay phiên nhau dưới ánh mặt trời. Đây là thay thế.
quý hiếm, lạ lùng
めずら.しい · たから · チン
Viên ngọc quý hiếm, trân trọng như báu vật.
Từ ghép mở rộng
作文
さくぶん
bài văn, bài luận
Người ta sáng tác những câu chữ văn chương để ghi lại cảm xúc, tạo thành bài văn, bài luận.
宿題
しゅくだい
N (bài tập về nhà, làm bài tập về nhà)
Nghỉ lại dưới mái nhà, ta tập trung giải quyết những đề bài còn dang dở. Đó là bài tập về nhà.
祖父
そふ
ông (nội/ngoại của mình)
Người đàn ông là trụ cột, được tổ tiên tôn kính, đó chính là ông.
祖母
そぼ
bà (nội, ngoại)
Người đứng đầu gia tộc, người mẹ hiền từ của tổ tiên, đó chính là bà.
息子
むすこ
con trai (của mình)
Tự mình hít thở, nghỉ ngơi bên đứa con trai bé bỏng. Đó là con trai.
文学
ぶんがく
văn học
Dưới mái nhà, trẻ em chăm chỉ học những nét chữ viết tay tinh tế. Đây là văn học.
方法
ほうほう
phương pháp, cách thức
Dòng nước chảy theo quy luật tự nhiên, đó là phương pháp, cách thức đúng đắn. Đó là phương pháp.