giày, ủng
くつ · カ
Đôi giày làm từ da thật mang lại sự thoải mái cho đôi chân.
Đang mở trang…
Minna no Nihongo · Kanji Renshuuchou
Học chữ đơn trước, sau đó luyện các từ ghép khi bạn đã biết đủ mọi chữ cấu thành.
Tiến độ bài này
0/11
Chữ đơn
giày, ủng
くつ · カ
Đôi giày làm từ da thật mang lại sự thoải mái cho đôi chân.
đô thị, thủ đô
みやこ · ト · ツ
Người (者) tụ họp ở thành phố, đó là kinh đô: 都.
trả lại, hồi đáp, hoàn lại
かえ.す · -かえ.す · かえ.る
Đi ngược lại trên con đường cũ, đó là hành động phản hồi.
bề mặt, bảng biểu, biểu hiện
おもて · -おもて · あらわ.す
Bên ngoài lớp áo là biểu hiện của phong cách.
phát ra, xuất phát, khởi hành
た.つ · あば.く · おこ.る
Hai bàn chân bước ra, phát hiện điều mới: 発.
chắc chắn, xác nhận, rõ ràng, vững chắc
たし.か · たし.かめる · カク
Tảng đá vững chãi như loài chim lớn đứng im, tạo nên sự chắc chắn, xác thực.
Còn lại, tàn dư, sót lại
のこ.る · のこ.す · そこな.う
Kẻ xấu dùng kiếm cắt đứt còn lại mảnh tàn dư.
số lượng, con số, đếm, vận mệnh
かず · かぞ.える · しばしば
Dùng tay đếm những người phụ nữ trong lớp học. Đây là nghĩa của con số, đếm.
trẻ, nếu, có lẽ, giả sử
わか.い · わか- · も.しくわ
Nếu cỏ mọc bên phải thì cần nhổ đi.
phân phối, vợ chồng, lưu đày
くば.る · ハイ
Phân phối rượu cho từng người một cách công bằng.
bằng cách, từ, vì
もっ.て · イ
Lấy một người (人) làm mốc để chỉ cách thức: 以 là lấy, dùng.
Từ ghép mở rộng
靴下
くつした
tất, vớ
Đôi giày da bảo vệ đôi chân, còn tất là lớp vải nằm bên dưới giày, đó là tất, vớ.
都会
とかい
thành phố, đô thị
Nơi mọi người hội họp đông đúc tại chốn kinh thành sầm uất, đó là thành phố, đô thị.
発音
はつおん
phát âm
Đứng dưới ánh mặt trời, ta cất tiếng nói chuẩn xác, đó là phát âm.
返事
へんじ
trả lời, hồi âm
Khi nghe gọi tên, tôi quay lại và mở miệng lên tiếng hồi đáp ngay lập tức, đó là hành động trả lời, hồi âm.
予定表
よていひょう
bảng kế hoạch, lịch trình
Đã định trước thời gian trên bảng lịch trình để mọi việc diễn ra đúng kế hoạch, đó là bảng kế hoạch, lịch trình.