(nước) sôi; (bồn tắm) nóng, sẵn sàng; (khán giả) sôi nổi, náo nhiệt沸く
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
沸PHÍsôiđọc わ
nghĩa đensôi→ nước sôi; khán giả sôi nổi
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Hay đi với
- お湯が沸くnước sôi
- お風呂が沸くbồn tắm đã nóng
- 会場が沸くhội trường náo nhiệt
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Tự động từ của 沸かす. Người Nhật nói 「お湯が沸く」; 「お風呂が沸いた」 = bồn tắm đã nóng. Khác 湧く (nước suối trào lên).
Ví dụ
お湯が沸いたら、火を止めてください。
Nước sôi thì hãy tắt bếp.
Cùng cách đọc · dễ nghe nhầm
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 2
- #212冷ますlàm nguội, để nguội (đồ ăn, nước nóng)
- #213燃えるcháy, bốc cháy; hừng hực, sục sôi (hy vọng, nhiệt huyết)
- #214燃やすđốt, đốt cháy (vật gì); sục sôi, hừng hực (ý chí, nhiệt huyết)
- #215沸く(nước) sôi; (bồn tắm) nóng, sẵn sàng; (khán giả) sôi nổi, náo nhiệt
- #216沸かすđun sôi (nước), đun nóng (bồn tắm); làm (khán giả) phấn khích, sôi động
- #217鳴るkêu, reo, vang lên (chuông, điện thoại, sấm…)
- #218鳴らすlàm kêu, bấm (chuông), bóp (còi), đánh (chuông)