訳
Đang mở trang…
Đang mở trang…
Một nét ngang thẳng: một là 一.
Cánh cửa (户) và chiếc rìu (斤) đánh dấu một nơi: 所.
Con tim treo lơ lửng vì sự huyền bí khó đoán.
Tập hợp (亼) mọi lời từ miệng (叩) thành mệnh lệnh.
一所懸命 / chăm chỉ; cần cù; hết sức mình.
Một nơi mà con tim treo lơ lửng, người ta dốc hết mệnh lệnh và sức lực để làm việc. Đó là chăm chỉ, hết sức mình.