訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
式
hình thức, nghi thức, kiểu cách, phương pháp
Thức · 6 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
式
· hình thức, nghi thức, kiểu cách, phương pháp
Cầm công cụ trên tay, đó là quy tắc hay hình thức.
弋
công cụ
工
thợ
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N4 (Bài 26–50)
·
Bài 31
Họ từ / từ liên quan
「お」葬式
おそうしき
lễ tang, đám tang
結婚式
けっこんしき
lễ cưới, đám cưới
成人式
せいじんしき
lễ thành nhân, lễ trưởng thành
始まります
はじまります
bắt đầu (buổi lễ ~)
正式
せいしき
chính thức
儀式
ぎしき
nghi thức, nghi lễ
形式
けいしき
hình thức, thể thức
公式
こうしき
công thức, chính thức
葬式
そうしき
đám tang
方程式
ほうていしき
phương trình
〜式
~しき
kiểu, phong cách
株式
かぶしき
cổ phiếu