訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
式
hình thức, nghi thức, kiểu cách, phương pháp
Thức · 6 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
式
· hình thức, nghi thức, kiểu cách, phương pháp
Cầm công cụ trên tay, đó là quy tắc hay hình thức.
弋
công cụ
工
thợ
Họ từ / từ liên quan
「お」葬式
おそうしき
lễ tang, đám tang
結婚式
けっこんしき
lễ cưới, đám cưới
式
しき
nghi lễ, buổi lễ
成人式
せいじんしき
lễ thành nhân, lễ trưởng thành
始まります
はじまります
bắt đầu (buổi lễ ~)
正式
せいしき
chính thức
儀式
ぎしき
nghi thức, nghi lễ
形式
けいしき
hình thức, thể thức
公式
こうしき
công thức, chính thức
葬式
そうしき
đám tang
方程式
ほうていしき
phương trình
株式
かぶしき
cổ phiếu