Đang mở trang…
Khống · 11 nét
Thất · 9 nét
Tay giữ chặt dây cương điều khiển khoảng không phía trước. Đó là khống chế, điều khiển.
Mái nhà (宀) che nơi đi đến (至), thành căn phòng: 室.