訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
室
phòng
Thất · 9 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
室
· phòng
Mái nhà (宀) che nơi đi đến (至), thành căn phòng: 室.
Họ từ / từ liên quan
会議室
かいぎしつ
phòng họp
教室
きょうしつ
phòng học, lớp học
ー号室
ごうしつ
phòng số ~
研究者室
けんきゅうしつ
phòng của nhà nghiên cứu
~教室
きょうしつ
lớp học, phòng học
温室
おんしつ
nhà kính
待合室
まちあいしつ
phòng chờ
~室
~しつ
phòng
控室
ひかえしつ
phòng chờ
浴室
よくしつ
phòng tắm