訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
育
nuôi dưỡng, giáo dục, lớn lên
Dục · 8 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
育
· nuôi dưỡng, giáo dục, lớn lên
Nuôi dưỡng đứa trẻ lớn lên từ trong lòng mẹ.
𠫓
đứa trẻ
月
thịt
Họ từ / từ liên quan
教育
きょういく
giáo dục
育てます
そだてます
nuôi dưỡng, chăm sóc
体育館
たいいくかん
nhà thi đấu, phòng tập thể dục
育つ
そだつ
lớn lên, được nuôi dưỡng
体育
たいいく
thể dục, giáo dục thể chất
育児
いくじ
nuôi dạy con, chăm sóc trẻ
育成
いくせい
nuôi dưỡng, đào tạo, bồi dưỡng
飼育
しいく
chăn nuôi, nuôi dưỡng
生育
せいいく
sinh trưởng, phát triển, nuôi dưỡng
成育
せいいく
sinh trưởng, nuôi dạy
発育
はついく
sự tăng trưởng, phát triển
保育
ほいく
nuôi dạy, chăm sóc