訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
産
sản xuất, sinh đẻ, tài sản
Sản · 11 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
産
· sản xuất, sinh đẻ, tài sản
Đứng trên núi, sinh ra một sản vật: 産.
Họ từ / từ liên quan
お土産
おみやげ
N (quà lưu niệm, đặc sản)
財産
ざいさん
tài sản, của cải
倒産
とうさん
phá sản
破産
はさん
phá sản
土産
みやげ
quà lưu niệm
共産~
きょうさん~
cộng sản
原産
げんさん
nơi sản xuất, nguồn gốc
産地
さんち
vùng sản xuất
水産
すいさん
thủy sản
農産物
のうさんぶつ
nông sản
~産
~さん
sản xuất tại
お産
おさん
sinh đẻ