訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
防
phòng chống, bảo vệ, ngăn chặn
Phòng · 7 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
防
· phòng chống, bảo vệ, ngăn chặn
Dùng đồi làm lá chắn, vuông vức để phòng thủ.
阝
đồi
方
vuông
Họ từ / từ liên quan
消防
しょうぼう
cứu hỏa, phòng cháy
予防
よぼう
phòng ngừa, dự phòng
消防署
しょうぼうしょ
trạm cứu hỏa
防止
ぼうし
ngăn chặn, phòng ngừa
防犯
ぼうはん
phòng chống tội phạm
防~
ぼう~
phòng, chống
国防
こくぼう
quốc phòng
堤防
ていぼう
đê, đập
防衛
ぼうえい
phòng vệ, bảo vệ
防火
ぼうか
phòng cháy, chữa cháy, chống cháy