訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
席
chỗ ngồi, chiếu, vị trí
Tịch · 10 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
席
· chỗ ngồi, chiếu, vị trí
Tấm chiếu trải dưới mái hiên để mọi người ngồi vào.
广
quảng
巾
cân
Họ từ / từ liên quan
席
せき
ghế, chỗ ngồi
欠席
けっせき
vắng mặt, không tham dự
座席
ざせき
chỗ ngồi, ghế ngồi
客席
きゃくせき
chỗ ngồi khách hàng
着席
ちゃくせき
ngồi vào chỗ