訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
賞
giải thưởng, phần thưởng, khen ngợi
Thưởng · 15 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
賞
· giải thưởng, phần thưởng, khen ngợi
Được thưởng tiền vì đã làm việc tốt.
𫩠
tốt
貝
tiền
Họ từ / từ liên quan
賞金
しょうきん
tiền thưởng (giải thưởng)
受賞します
じゅしょうします
nhận giải thưởng, được trao giải
ノーベル文学賞
ノーベルぶんがくしょう
Giải Nobel Văn học
賞品
しょうひん
giải thưởng, phần thưởng
鑑賞
かんしょう
thưởng thức, đánh giá
懸賞
けんしょう
giải thưởng, treo thưởng
入賞
にゅうしょう
đạt giải, thắng giải