訳
Đang mở trang…
Đang mở trang…
Người (亻) ghép với gốc (本), tạo thành cơ thể: 体.
Dòng nước ấm áp tỏa hơi nóng lên không trung là nhiệt độ ôn hòa.
Lời nói (言) được đếm bằng mười (十), thành kế hoạch: 計.
体温計 / nhiệt kế
Cơ thể người tỏa ra hơi ấm, dùng kế hoạch đo đạc để chế tạo nhiệt kế.