訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
語
từ ngữ, ngôn ngữ
Ngữ · 14 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
語
· từ ngữ, ngôn ngữ
Lời nói (言) của ta (吾) thành ngôn ngữ: 語.
Họ từ / từ liên quan
〜語
ご
tiếng ~ (hậu tố cho ngôn ngữ)
英語
えいご
tiếng Anh
日本語
にほんご
tiếng Nhật
源氏物語
げんじものがたり
Truyện Genji (tiểu thuyết được viết vào thời Heian)
言語
げんご
ngôn ngữ
国語
こくご
quốc ngữ
語学
ごがく
ngôn ngữ học
語句
ごく
từ ngữ, cụm từ
単語
たんご
từ vựng
物語
ものがたり
câu chuyện, truyền thuyết
敬語
けいご
kính ngữ
主語
しゅご
chủ ngữ