訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
身
cơ thể, bản thân, địa vị xã hội
Thân · 7 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
身
· cơ thể, bản thân, địa vị xã hội
Hình dáng một người đang mang bầu, bụng phình ra, chính là thân thể.
Họ từ / từ liên quan
刺身
さしみ
Sashimi (món cá sống thái lát)
独身
どくしん
độc thân
中身
なかみ
nội dung, bên trong
出身
しゅっしん
xuất thân, quê quán
身体
しんたい
cơ thể
身長
しんちょう
chiều cao
自身
じしん
bản thân
全身
ぜんしん
toàn thân
心身
しんしん
tâm hồn và thể xác
身分
みぶん
địa vị, thân phận
受身
うけみ
thể bị động
生身
なまみ
cơ thể sống, da thịt