N4có điện thoại (đến), điện thoại reoかかるNghĩa gần · phân biệt電でん話わ代だいtiền điện thoại, cước điện thoạiĐIỆN THOẠI ĐẠImáy đoánMNN電でん話わ番ばん号ごうsố điện thoạiĐIỆN THOẠI PHIÊN HIỆUmáy đoánMNN電でん話わgọi điện thoạiĐIỆN THOẠImáy đoán✓ khớpBDYMNNLuyệnTạo phiếu với từ này