訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
明
sáng, rõ ràng
Minh · 8 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
明
· sáng, rõ ràng
Mặt trời (日) đi cùng mặt trăng (月), mọi thứ trở nên sáng rõ: 明.
日
mặt trời
月
mặt trăng
Họ từ / từ liên quan
明るい
あかるい
sáng, tươi sáng
説明します
せつめいします
giải thích, trình bày
明日
あす
ngày mai
説明書
せつめいしょ
sách hướng dẫn, tờ hướng dẫn sử dụng
発明します
はつめいします
phát minh
明らか
あきらか
rõ ràng, minh bạch
明ける
あける
bình minh, rạng sáng
照明
しょうめい
chiếu sáng, đèn
証明
しょうめい
chứng minh, xác minh
声明
せいめい
tuyên bố, lời tuyên bố
発明
はつめい
phát minh
文明
ぶんめい
văn minh