訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
商
thương mại, buôn bán, thương nhân
Thương · 11 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
商
· thương mại, buôn bán, thương nhân
Đứng dưới mái nhà, miệng (冏) bàn chuyện thương mại.
亠
đầu
冏
sáng
Họ từ / từ liên quan
商人
しょうにん
thương nhân, người buôn bán
商売
しょうばい
việc buôn bán, kinh doanh
商品
しょうひん
hàng hóa, sản phẩm
商業
しょうぎょう
thương mại, kinh doanh
商社
しょうしゃ
công ty thương mại
商店
しょうてん
cửa hàng, doanh nghiệp