訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
洗
rửa, giặt
Tẩy · 9 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
洗
· rửa, giặt
Nước (氵) rửa sạch người đi trước (先): 洗.
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N5 (Bài 1–25)
·
Bài 18
Họ từ / từ liên quan
洗濯します
せんたくします
giặt giũ (quần áo)
洗濯機
せんたくき
máy giặt
洗濯物
せんたくもの
Quần áo cần giặt, đồ giặt
水洗
すいせん
xả nước, rửa bằng nước
洗剤
せんざい
chất tẩy rửa
洗面
せんめん
rửa mặt
手洗い
てあらい
nhà vệ sinh