訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
給
cấp phát, tiền lương, cung cấp
Cấp · 12 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
給
· cấp phát, tiền lương, cung cấp
Góp sợi chỉ lại để cùng nhau làm quà tặng, phân phát cho mọi người.
糹
Sợi chỉ
合
Hợp
Họ từ / từ liên quan
給料
きゅうりょう
tiền lương
供給
きょうきゅう
cung cấp, nguồn cung
支給
しきゅう
cấp phát, chi trả
給与
きゅうよ
tiền lương
月給
げっきゅう
lương tháng
給食
きゅうしょく
bữa trưa học đường, cung cấp bữa ăn
給仕
きゅうじ
người phục vụ, bồi bàn
配給
はいきゅう
phân phối, cung cấp
補給
ほきゅう
cung cấp, bổ sung