訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
得
đạt được, thu được, có thể, lợi ích
Đắc · 11 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
得
· đạt được, thu được, có thể, lợi ích
Đi đường mà nhặt được món đồ quý, thật là đắc ý.
彳
bước chân
㝵
nhặt
Họ từ / từ liên quan
得る
える
đạt được, thu được, học được
得意
とくい
đắc ý, sở trường
納得
なっとく
thấu hiểu, đồng ý
心得る
こころえる
hiểu biết, am hiểu
損得
そんとく
lợi hại, được mất
獲得
かくとく
thu được, giành được
心得
こころえ
kiến thức, hiểu biết
所得
しょとく
thu nhập
説得
せっとく
thuyết phục
得点
とくてん
ghi điểm, điểm số