訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
質
chất lượng, bản chất, câu hỏi
Chất · 15 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
質
· chất lượng, bản chất, câu hỏi
Hai chiếc rìu (斤) đặt cạnh vỏ sò (貝), kiểm tra chất lượng: 質.
Họ từ / từ liên quan
質問します
しつもんします
hỏi, đặt câu hỏi
性質
せいしつ
tính chất, bản tính
物質
ぶっしつ
vật chất
素質
そしつ
tố chất, năng khiếu
地質
ちしつ
đặc điểm địa chất
気質
きしつ
tính cách, khí chất
質素
しっそ
giản dị, khiêm tốn, tiết kiệm
質疑
しつぎ
chất vấn, câu hỏi
蛋白質
たんぱくしつ
chất đạm, protein
人質
ひとじち
con tin
品質
ひんしつ
chất lượng
本質
ほんしつ
bản chất, cốt lõi