訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
光
ánh sáng, tia sáng
Quang · 6 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
光
· ánh sáng, tia sáng
Lửa trên đôi chân phát ra ánh sáng: 光 là ánh sáng.
光
ánh sáng
Họ từ / từ liên quan
観光
かんこう
tham quan, du lịch
光景
こうけい
cảnh tượng, quang cảnh
日光
にっこう
ánh nắng mặt trời
蛍光灯
けいこうとう
đèn huỳnh quang
光線
こうせん
tia sáng, chùm sáng
稲光
いなびかり
tia chớp
光沢
こうたく
độ bóng, vẻ sáng bóng
光熱費
こうねつひ
chi phí điện nước