訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
類
loại, hạng, giống, tương tự
Loại · 18 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
類
· loại, hạng, giống, tương tự
Dùng cái đầu để phân loại các giống loài khác nhau. Đây là chữ Loại.
类
giống loài
頁
cái đầu
Họ từ / từ liên quan
書類
しょるい
giấy tờ, tài liệu
種類
しゅるい
chủng loại, loại
人類
じんるい
nhân loại
親類
しんるい
họ hàng
分類
ぶんるい
phân loại
衣類
いるい
quần áo, y phục
類似
るいじ
tương tự, giống nhau
類推
るいすい
suy luận tương tự