訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
都
đô thị, thủ đô
Đô · 11 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
都
· đô thị, thủ đô
Người (者) tụ họp ở thành phố, đó là kinh đô: 都.
Họ từ / từ liên quan
都会
とかい
thành phố, đô thị
首都
しゅと
thủ đô
都市
とし
đô thị, thành phố
都心
としん
trung tâm thành phố