訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
職
chức vụ, nghề nghiệp, công việc
Chức · 18 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
職
· chức vụ, nghề nghiệp, công việc
Đứng nghe lệnh sếp, đảm nhận đúng công việc chuyên môn được giao.
耳
tai
戠
đất nung
Họ từ / từ liên quan
就職
しゅうしょく
tìm việc làm
職業
しょくぎょう
nghề nghiệp, công việc
職人
しょくにん
nghệ nhân, thợ thủ công
職場
しょくば
nơi làm việc
教職
きょうしょく
nghề giáo
職員
しょくいん
nhân viên, cán bộ
職務
しょくむ
nhiệm vụ công việc
辞職
じしょく
từ chức
退職
たいしょく
nghỉ việc, từ chức
役職
やくしょく
chức vụ, vị trí quản lý