kỳ quan, phép màu驚異
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
驚KINHkinh ngạc (ngạc nhiên)đọc きょう異DỊlạ (khác biệt)đọc い
nghĩa đenlạ làm kinh ngạc→ kỳ quan, phép màu
- So với tiếng Việt
- Bẫy: kinh dị Tiếng Việt "kinh dị" là ghê rợn (phim kinh dị); 驚異 là điều kỳ diệu, đáng kinh ngạc.
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Có 驚 · 驚