訳
Đang mở trang…
Đang mở trang…
Hạt gạo (米) được đong bằng đấu, thành nguyên liệu: 料.
Ngọc (王) nằm trong ruộng (里), từng lớp rõ ràng: 理.
料理 / Món ăn, việc nấu ăn (danh từ, động từ `します: nấu ăn`)
Người đầu bếp tính toán tỉ lệ gạo và nguyên liệu, xử lý khéo léo để tạo nên những món ăn ngon.