訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
表
bề mặt, bảng biểu, biểu hiện
Biểu · 8 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
表
· bề mặt, bảng biểu, biểu hiện
Bên ngoài lớp áo là biểu hiện của phong cách.
龶
ngoài
𧘇
áo
Họ từ / từ liên quan
時刻表
じこくひょう
bảng giờ tàu/xe, lịch trình
表
おもて
mặt trước, phía trước, mặt ngoài
発表
はっぴょう
công bố, phát biểu, trình bày (N, V)
表現
ひょうげん
Biểu hiện; cách diễn đạt
予定表
よていひょう
bảng kế hoạch, lịch trình
代表
だいひょう
đại diện, đoàn đại biểu
表示
ひょうじ
hiển thị, biểu thị
表情
ひょうじょう
biểu cảm khuôn mặt
表面
ひょうめん
bề mặt, mặt ngoài
公表
こうひょう
công bố, tuyên bố
図表
ずひょう
biểu đồ, sơ đồ
表紙
ひょうし
bìa sách, trang bìa