訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
等
vân vân, đẳng cấp, chất lượng, bằng nhau, tương tự
Đẳng · 12 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
等
· vân vân, đẳng cấp, chất lượng, bằng nhau, tương tự
Cây trúc để ở trong chùa, các vị sư đứng đợi phân chia đẳng cấp.
竹
trúc
寺
chùa
Họ từ / từ liên quan
上等
じょうとう
hạng nhất, thượng hạng
等しい
ひとしい
bằng nhau, tương đương
平等
びょうどう
bình đẳng, công bằng
高等
こうとう
cao cấp, chất lượng cao
高等学校
こうとうがっこう
trường trung học phổ thông
等分
とうぶん
chia đều
~等
~とう
cấp bậc, hạng
対等
たいとう
ngang hàng, tương đương
等級
とうきゅう
cấp bậc, hạng
同等
どうとう
tương đương, ngang hàng