訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
紙
giấy
Chỉ · 10 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
紙
· giấy
Sợi tơ (糹) dính vào gốc họ (氏), thành giấy: 紙.
Họ từ / từ liên quan
塵
ごみ
rác rưởi
塵
ちり
bụi bặm, rác rưởi
塵取り
ちりとり
cái hốt rác
微塵
みじん
hạt bụi, nguyên tử
出します [手紙を~]
だします
gửi [gửi thư]
手紙
てがみ
N (thư, lá thư)
紙屑
かみくず
giấy vụn
紙幣
しへい
tiền giấy, giấy bạc
表紙
ひょうし
bìa sách, trang bìa
~紙
~し
báo, loại giấy
張り紙
はりがみ
giấy dán, áp phích
用紙
ようし
tờ khai, mẫu đơn