訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Họ từ / từ liên quan
塵
ごみ
rác rưởi
塵紙
ちりがみ
giấy vệ sinh, giấy ăn
塵取り
ちりとり
cái hốt rác
微塵
みじん
hạt bụi, nguyên tử