訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
布
vải, bố, trải ra, phân phát
Bố · 5 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
布
· vải, bố, trải ra, phân phát
Mảnh vải được cắt ra từ cuộn, đem đi bố cáo khắp nơi.
巾
cân
Họ từ / từ liên quan
布団
ふとん
nệm futon, chăn nệm kiểu Nhật
財布
さいふ
ví, bóp
毛布
もうふ
chăn, mền
座布団
ざぶとん
đệm ngồi kiểu Nhật
分布
ぶんぷ
phân bố
配布
はいふ
phân phát, phân phối
布巾
ふきん
khăn lau bát đĩa
布告
ふこく
sắc lệnh, tuyên bố