訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
着
mặc, đến nơi
Trứ · 12 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
着
· mặc, đến nơi
Bàn tay chạm vào mắt dê, thứ gì gắn vào là 着.
Họ từ / từ liên quan
上着
うわぎ
áo khoác
着ます
きます
mặc (áo, v.v.)
着物
きもの
kimono (trang phục truyền thống Nhật Bản)
下着
したぎ
đồ lót, quần áo lót
着きます
つきます
đến, tới nơi
到着します。
うまくいきます
Đến, tới nơi
到着します。
とうちゃくします
đến, đến nơi
到着します。
オートバイ
đến, đến nơi
到着
とうちゃく
sự đến nơi, cập bến
落着く
おちつく
bình tĩnh, ổn định
着替え
きがえ
quần áo thay đổi
着替える
きがえる
thay quần áo