khoa mắt眼科
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
Chưa có lời giải thích đã soát cho từ này. Mỗi ô là nghĩa chung của chữ Hán, không phải nghĩa chữ trong từ.
Từ cùng chữ
Có 科 ở cuối · 〜科
Xem cả 10 từ →Có 科 ở đầu · 科〜
- 科学khoa họcKHOA HỌC✓ khớpSMTMNN
- 科学技術khoa học kỹ thuậtKHOA HỌC KĨ THUẬT✓ khớpBDY
- 科学者nhà khoa họcKHOA HỌC GIẢMNN
Có 科 ở giữa · 〜科〜
- 教科書sách giáo khoaGIÁO KHOA THƯSMTBDY
- 自然科学khoa học tự nhiênTỰ NHIÊN KHOA HỌC
- 社会科学khoa học xã hộiXÃ HỘI KHOA HỌC
Có 科 · 科