訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
科
khoa, ngành, bộ phận
Khoa · 9 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
科
· khoa, ngành, bộ phận
Cây lúa được phân loại theo từng khoa, từng nhóm nhỏ.
禾
lúa
斗
phân loại
Họ từ / từ liên quan
科学
かがく
khoa học
科学者
かがくしゃ
nhà khoa học
科目
かもく
môn học
教科書
きょうかしょ
sách giáo khoa
学科
がっか
môn học, ngành học
外科
げか
khoa ngoại
自然科学
しぜんかがく
khoa học tự nhiên
社会科学
しゃかいかがく
khoa học xã hội
人文科学
じんぶんかがく
khoa học nhân văn
内科
ないか
khoa nội, phòng khám nội
百科事典
ひゃっかじてん
bách khoa toàn thư
理科
りか
khoa học tự nhiên