訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
再
lại, lần nữa, tái
Tái · 6 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
再
· lại, lần nữa, tái
Một lần nữa, ta lại thấy người đó tái xuất hiện trên sân khấu.
一
một
冉
người
Họ từ / từ liên quan
再入国ビザ
さいにゅうこくビザ
thị thực tái nhập cảnh
再来月
さらいげつ
tháng sau nữa
再来週
さらいしゅう
tuần sau nữa
再来年
さらいねん
năm sau nữa
再三
さいさん
nhiều lần, lặp lại
再~
さい~
tái, lại
再会
さいかい
gặp lại, đoàn tụ
再建
さいけん
xây dựng lại, tái thiết
再現
さいげん
tái hiện, quay lại, phục hồi
再生
さいせい
phát lại, tái sinh, hồi sức
再発
さいはつ
tái phát, quay lại