Kho chữ漢字Kết quả cho “音”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “音”音ÂMâm thanhKhớp vì: chữ trong truy vấn音おとÂMâm thanhKhớp vì: đúng mặt chữ音楽おんがくÂM LẠCâm nhạcKhớp vì: chứa 音発音はつおんPHÁT ÂMphát âmKhớp vì: chứa 音音楽家おんがくかÂM LẠC GIAnhạc sĩKhớp vì: chứa 音録音ろくおんLỤC ÂMghi âmKhớp vì: chứa 音騒音そうおんTAO ÂMtiếng ồnKhớp vì: chứa 音物音ものおとVẬT ÂMtiếng độngKhớp vì: chứa 音雑音ざつおんTẠP ÂMtạp âm, tiếng ồnKhớp vì: chứa 音Hiện 8/11 từ. Xem tất cả từChữ trong kho音ÂmN4âm thanhおと · ね · オン音L0